Điểm thú vị của "stuff" chính là sự linh hoạt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá các cách dùng từ này qua những ví dụ thực tế nhất. Sau khi đọc xong, bạn sẽ tự tin đưa "stuff" vào cuộc hội thoại của mình ngay lập tức!
Hãy bắt đầu với cách dùng đơn giản nhất. Ở dạng động từ, "stuff" có nghĩa là "nhồi nhét" – lấp đầy một không gian nào đó một cách chật chội.
Hãy tưởng tượng bạn đang đóng gói hành lý đi du lịch. Nếu có nhiều thời gian, bạn sẽ xếp quần áo gọn gàng. Nhưng nếu đang vội, bạn sẽ vơ đại mọi thứ rồi tống tất cả vào vali. Hành động đó chính là "stuffing" – nhét thứ gì đó vào một không gian một cách vội vàng, không mấy cẩn thận.
The waiter grabbed the tip off the table and stuffed it into his pocket. (Người bồi bàn vơ lấy tiền tip trên bàn và nhét tọt vào túi.)
The trash can was completely stuffed with garbage. (Thùng rác đã bị nhồi đầy rác.)
"Stuff" còn được dùng để chỉ việc ăn một lượng lớn thức ăn (ăn đến mức căng bụng).
The kids stuffed themselves with pizza and potato chips. (Mấy đứa trẻ ăn no căng rốn với pizza và khoai tây chiên.)
Thậm chí, bản thân thực phẩm cũng có thể là "stuffed" khi chúng được nhồi thêm một loại nhân khác bên trong.
Try one of these stuffed peppers. They're delicious! (Thử món ớt chuông nhồi thịt này đi. Ngon lắm đấy!)
Dạng danh từ của "stuff" có chút thú vị hơn; về cơ bản nó có nghĩa là "thứ", "đồ đạc" hoặc "chuyện".
"Stuff" là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung những thứ mà bạn không muốn hoặc không cần gọi tên cụ thể. Đó có thể là bất cứ thứ gì!
Với các đồ vật cầm nắm được, "stuff" thường dùng để chỉ một nhóm đồ vật (không dùng cho một vật đơn lẻ).
Ryan's office is a mess. He's got stuff everywhere! (Văn phòng của Ryan như một bãi chiến trường. Anh ta bày đồ đạc khắp mọi nơi!)
Ở đây, "stuff" dùng để chỉ chung đống giấy tờ, sách vở, đĩa cứng... đang bừa bộn trong phòng.
Thank you for coming to the party! You can put your stuff in the closet. (Cảm ơn bạn đã đến dự tiệc! Bạn có thể để đồ (áo khoác, túi xách...) vào trong tủ nhé.)
"Stuff" cực kỳ tiện lợi khi bạn muốn nói về một nhóm đồ vật mà các món lẻ không quá quan trọng hoặc bạn không biết rõ tên gọi của chúng.
There's a lot of stuff in my bag, so it’s really heavy. (Trong túi tôi có đủ thứ đồ, nên nó nặng lắm.)
We bought a bunch of stuff since everything was on sale. (Chúng tôi đã mua một đống thứ vì mọi thứ đều đang giảm giá.)
Khi dùng theo nghĩa bóng, "stuff" có thể chỉ các hoạt động, ý tưởng, công việc hoặc cảm xúc.
I have a bunch of stuff to do this weekend. (Tôi có một đống việc phải làm cuối tuần này.) (Có thể là đi ngân hàng, giặt đồ, học bài...)
Pop music? I don’t like that stuff. (Nhạc Pop á? Tôi không thích mấy loại đó lắm.)
Jenny has a lot of stuff on her mind right now. (Jenny đang có rất nhiều tâm sự/chuyện trong lòng.)
Trong giao tiếp thân mật, người bản xứ thường thêm cụm "~ and stuff" vào cuối câu. Nó tương đương với "vân vân" (etc.) hoặc "và những thứ tương tự".
Karl loves technology; he's really good with computers and stuff. (Karl yêu công nghệ; anh ấy rất giỏi về máy tính và mấy thứ đại loại thế.)
I like camping, hiking and stuff like that. (Tôi thích cắm trại, đi bộ đường dài và những hoạt động kiểu như vậy.)
"Stuff" là một trong những từ "vạn năng" và hữu ích nhất trong tiếng Anh, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày. Nó giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên và gần gũi hơn rất nhiều.
Cuối cùng, nếu bạn muốn thực hành sử dụng "stuff" và các từ vựng bản xứ khác, hãy đặt ngay một buổi học với giáo viên tại TalkEnglish! Mỗi bài học chỉ 25 phút, linh hoạt mọi khung giờ ngày và đêm.
Đối với người học tiếng Anh, việc hiểu và sử dụng cụm từ này có thể khá bối rối và khó khăn hơn. Nhưng chúng t...
Có một vài cụm từ tiêu chuẩn mà bạn có thể sử dụng trong nhiều tình huống khẩn cấp. Hãy học kỹ những cụm từ n...
Để giúp người học tiếng Anh viết được những lời chúc sinh nhật tốt nhất, chúng tôi đã tổng hợp danh sách các g...