Tin tức

Trang chủ/Tin tức/14 Cụm Động Từ (Phrasal Verbs) Và Thành Ngữ Với "Run" Bạn Cần Biết

14 Cụm Động Từ (Phrasal Verbs) Và Thành Ngữ Với "Run" Bạn Cần Biết

Trong bài viết này, hãy cùng khám phá những cụm động từ và thành ngữ thông dụng nhất với từ "Run" nhé!

Các Cụm Động Từ Với “Run”

1. Run low on ~ (Sắp hết/Cạn dần)

Khi nguồn dự trữ của một món đồ hay tài nguyên nào đó gần hết, bạn dùng "running low on". Cụm này dùng được cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

  • We’re running low on gas, so let’s stop at the next gas station. (Chúng ta sắp hết xăng rồi, ghé vào trạm xăng tới nhé.)

  • Our client is running low on patience. (Khách hàng đang dần mất kiên nhẫn rồi.)

2. Run out of ~ (Hết sạch)

Nếu tài nguyên đã hết hoàn toàn và không còn gì nữa, bạn đã "run out" của thứ đó.

  • I ran out of time before I could answer every question. (Tôi đã hết thời gian trước khi kịp trả lời hết các câu hỏi.)

  • Make sure you have credit cards in case you run out of cash. (Hãy chắc rằng bạn có thẻ tín dụng phòng khi hết sạch tiền mặt.)

3. Run across (Tình cờ thấy)

Khi bạn "run across" thứ gì đó, nghĩa là bạn vô tình thấy nó dù không hề chủ đích tìm kiếm.

  • I was shopping for pants, but I ran across some nice shirts. (Tôi đang đi mua quần nhưng lại tình cờ thấy mấy chiếc áo sơ mi rất đẹp.)

4. Run by/past (someone) (Hỏi ý kiến/Xin phép)

Bạn "run something by" một ai đó khi bạn muốn nghe ý kiến hoặc sự đồng ý của họ trước khi quyết định.

  • We need to run this by our manager before we approve the project. (Chúng ta cần hỏi ý kiến quản lý trước khi phê duyệt dự án này.)

5. Run into (2 Nghĩa)

  • Nghĩa 1: Tình cờ gặp ai đó.

    • I ran into an old friend from high school this afternoon. (Chiều nay tôi vô tình gặp lại một người bạn cũ hồi cấp 3.)

  • Nghĩa 2: Đâm vào, va chạm.

    • The car lost control and ran into a pole. (Chiếc xe mất lái và đâm sầm vào một cột điện bên đường.)

6. Run along (Đi chỗ khác chơi/Rời đi)

Cụm này thường dùng ở dạng mệnh lệnh.

Lưu ý: Thường chỉ nói với trẻ em. Nói với người lớn sẽ bị coi là rất khiếm nhã (đuổi khéo).

  • Run along and play outside, kids! (Đi ra ngoài chơi đi các con!)

7. Run around with (Giao du với)

Nghĩa là dành thời gian đi chơi với ai đó. Cụm này thường mang sắc thái tiêu cực (ám chỉ hội bạn không tốt).

  • I'm worried about the kids my son is running around with. (Tôi lo lắng về đám trẻ mà con trai tôi đang giao du cùng.)

8. Run off (Bỏ đi đột ngột)

Dùng khi ai đó rời đi một cách nhanh chóng hoặc bất ngờ.

  • She ran off a few minutes ago; she said she was late for a meeting. (Cô ấy vừa chạy đi vài phút trước vì bảo là muộn họp.)

Các Thành Ngữ & Diễn Đạt Khác Với “Run”

9. Run down (Xuống cấp / Kiệt sức)

  • Vật chất: Chỉ tình trạng cũ kỹ, tồi tàn.

    • We bought a run down house for really cheap. (Chúng tôi mua một căn nhà xuống cấp với giá rất rẻ.)

  • Con người: Chỉ trạng thái mệt mỏi hoặc kiệt sức.

    • Meg had been feeling run down, so she took a vacation. (Meg cảm thấy kiệt sức nên cô ấy đã đi nghỉ mát.)

10. On the run (Đang bỏ trốn)

Dùng cho tội phạm đang lẩn trốn sự truy bắt của cảnh sát.

  • The robbers were caught after being on the run for weeks. (Bọn cướp đã bị bắt sau nhiều tuần bỏ trốn.)

11. Run errands (Chạy việc vặt)

"Errand" là những việc lặt vặt (như đi chợ, gửi thư, đóng tiền điện...). Trong tiếng Anh, người ta không nói "do errands" mà phải là "run errands".

  • I have to run a few errands this afternoon. (Chiều nay tôi phải đi giải quyết mấy việc lặt vặt.)

12. Run one’s mouth (Lắm chuyện/Nói hươu nói vượn)

Cách nói tiêu cực về một người nói quá nhiều hoặc hay ngồi lê đôi mách.

  • Jackie's always running her mouth and spreading rumors. (Jackie lúc nào cũng lắm chuyện và đi đồn thổi lung tung.)

13. Run something into the ground (Làm sụp đổ/Phá hủy)

Điều hành hoặc kiểm soát một thứ gì đó (công ty, kế hoạch) theo cách khiến nó bị hủy hoại hoàn toàn.

  • The CEO ran the company into the ground. (Vị CEO đó đã khiến công ty sụp đổ hoàn toàn.)

14. Runaway success (Thành công vang dội/Chớp nhoáng)

Chỉ một thứ gì đó trở nên cực kỳ thành công trong thời gian rất ngắn.

  • The film became a runaway success when it was released. (Bộ phim đã trở thành một cú hit vang dội ngay khi vừa ra mắt.)

Lời kết

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn "bỏ túi" thêm những cách diễn đạt hay với từ Run. Đừng để kiến thức nằm trên trang giấy!

TIN TỨC LIÊN QUAN

Cách diễn tả thời tiết nóng trong tiếng Anh

Bạn có thể dùng từ “hot” để mô tả thời tiết khi trời nóng lên vào mùa hè. Nhưng “hot” không chỉ dùng để nói ...

Lợi ích khi cho con học tiếng Anh với giáo viên nước ngoài từ sớm

Khác với học tiếng Anh theo cách truyền thống là nghe – chép – học thuộc – ghi nhớ, học tiếng Anh với người nước...

Sự khác nhau giữa Almost và Almost All trong tiếng Anh

Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa “almost” và “almost all”. Dùng sai một trong hai có thể gây hiểu nh...