Bạn đã bao giờ gặp tình huống đang nói chuyện online thì video bị đứng hình, mạng bị mất, hay gặp trục trặc nào đó chưa?

Dù bạn đang nói chuyện với gia đình, họp với khách nước ngoài hay học tiếng Anh online, những lúc như vậy luôn gây khó chịu! Và đặc biệt, bạn có thể lúng túng không biết nói gì bằng tiếng Anh khi kết nối lại.

Bài viết này sẽ giới thiệu 10 từ vựng và cụm từ phổ biến người bản xứ hay dùng khi gặp vấn đề về internet. Lần sau nếu mạng nhà bạn lại "giở chứng", bạn sẽ biết cách xử lý tình huống như người bản xứ!

🔌 1. Connection (n.) – Kết nối

Cách đơn giản nhất để nói rằng bạn đang gặp vấn đề về mạng là:

I’m having a bad connection.
➤ Mạng mình đang kém quá. Bạn nói lại được không?

Bạn cũng có thể dùng các tính từ khác như:
unstable (không ổn định), awful (rất tệ), terrible (tệ kinh khủng)

My connection is terrible today.
➤ Mạng nhà mình hôm nay tệ quá!

📶 2. Reception (n.) – Sóng, tín hiệu

"Reception" thường dùng khi nói về sóng điện thoại hoặc tín hiệu mạng.

Sorry, I’m in the countryside and there’s bad reception here.
➤ Xin lỗi, mình đang ở quê nên sóng yếu lắm.

📍Spotty reception = Sóng lúc có lúc không (spot = điểm)

I’m on a train with spotty reception.
➤ Mình đang trên tàu, sóng chập chờn đó nha!

🐢 3. Lag / Laggy (v./adj.) – Bị giật, chậm

"To lag" là khi kết nối internet hoặc video bị chậm, trễ so với thực tế.

I think I’m lagging. Let me switch Wi-Fi.
➤ Mình bị lag rồi, để mình đổi Wi-Fi thử.

My internet is laggy today.
➤ Mạng nhà mình hôm nay chậm quá.

🔇 4. Break up (phrasal verb) – Ngắt tiếng

Dùng khi bạn không nghe rõ do âm thanh bị đứt quãng.

You’re breaking up. Can you say that again?
➤ Mình không nghe rõ. Bạn nói lại được không?

🧊 5. Choppy (adj.) – Bị đơ, giật hình

Dùng khi hình ảnh, âm thanh bị ngắt đoạn, không mượt.

You sound kind of choppy.
➤ Âm thanh của bạn hơi bị giật.

Sorry, my internet is choppy today.
➤ Xin lỗi, mạng mình bị giật quá.

🤖 6. Act up (phrasal verb) – Trục trặc, “giở chứng”

Thường dùng cho trẻ con hoặc… Wi-Fi! 😅

My Wi-Fi is acting up.
➤ Mạng nhà mình đang trục trặc.

Sorry I’m late – the internet was acting up again.
➤ Xin lỗi mình vào trễ, mạng lại bị rồi.

❌ 7. Get disconnected (v.) – Mất kết nối

Sorry, I got disconnected. Can you repeat that?
➤ Xin lỗi, mình vừa bị out ra. Bạn nói lại được không?

We keep getting disconnected.
➤ Mình bị rớt mạng hoài à!

📉 8. Drop / Dropped (v.) – Mất mạng / mất cuộc gọi

My internet keeps dropping.
➤ Mạng mình cứ bị rớt hoài.

The call dropped during your question.
➤ Cuộc gọi bị ngắt lúc bạn đang hỏi.

✂️ 9. Cut off (phrasal verb) – Bị ngắt giữa chừng

Sorry, you got cut off. What were you saying?
➤ Xin lỗi, bạn bị ngắt rồi. Bạn đang nói gì nhỉ?

I think we were cut off.
➤ Hình như bị rớt mạng lúc nãy.

🙋‍♂️ 10. Lose (someone) (v.) – Mất ai đó khỏi cuộc gọi

Oh no, we lost Jane.
➤ Ôi, Jane bị rớt khỏi cuộc gọi rồi.

Did we lose Mark?
➤ Mark bị mất kết nối hả?

Tổng kết

Trong thời đại học tập và làm việc online, mạng chập chờn là chuyện khó tránh khỏi. Nhưng bạn không cần lo! Với 10 cụm từ đơn giản trên, bạn có thể xử lý tình huống trơn tru như người bản xứ! 🚀

 

TIN TỨC LIÊN QUAN

Từ vựng và thành ngữ liên quan tới ca sĩ

Hát là một trong những cách chính để chúng ta tạo ra âm nhạc, vì vậy việc có thể nói về nó với các đối tác trò ch...

Từ vựng tiếng Anh phổ biến liên quan tới Game

Bạn có biết rằng ngành công nghiệp trò chơi điện tử lớn hơn cả ngành công nghiệp điện ảnh và âm nhạc cộng lại ...

Cụm từ Tiếng Anh Thương Mại Có Nguồn Gốc Từ Thể Thao

Bạn có biết rằng nhiều cụm từ tiếng Anh thương mại có nguồn gốc từ thể thao không? Chúng rất hữu ích để giải t...