Dưới đây là những cách gọi tên cà phê "độc lạ" và các thành ngữ liên quan mà bạn nhất định phải biết để nghe "tây" hơn hẳn!
Đôi khi, người bản xứ không gọi thẳng là "coffee". Họ dùng những cái tên mang đậm tính lịch sử và địa lý:
Java: Tên gọi này bắt nguồn từ đảo Java ở Indonesia – một vùng sản xuất cà phê nổi tiếng thế giới.
"I need a cup of java to get my day started."
Joe (Cup of Joe): Có giả thuyết cho rằng các thủy thủ Mỹ bắt đầu gọi cà phê là "joe" sau thời Josephus Daniels (một sĩ quan Hải quân cấm rượu bia).
"Let's grab a cup of joe during our break."
Lưu ý: "Cup of joe" đôi khi được nói tắt thành "cuppa". Nhưng cẩn thận nhé: Ở Anh, nếu bạn nói "cuppa", họ sẽ nghĩ ngay đến một tách trà, chứ không phải cà phê đâu!
Brew: Đây vốn là động từ chỉ quá trình pha trà hoặc cà phê. Tuy nhiên, nó cũng được dùng như một danh từ để chỉ chính tách cà phê đó.
"There's nothing like some fresh brew in the morning."
Mẹo nhỏ: "Brew" nghe khá giống "brewski" – nhưng "brewski" lại là từ lóng để chỉ... bia đấy nhé!
Bean juice / Go juice: Những cái tên cực kỳ tượng hình. "Nước ép hạt" (Bean juice) hay "Nước tăng tốc" (Go juice) vì cà phê giúp bạn nạp năng lượng để "chạy" tốt hơn.
Tùy vào độ đậm đặc và sức mạnh của caffeine, người ta còn có những cách gọi "gắt" hơn:
| Từ lóng | Ý nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng |
| Rocket fuel | Cà phê cực mạnh | Khi bạn cần tỉnh táo ngay lập tức để... "bay" như tên lửa. |
| High octane | Cà phê nhiều caffeine | Mượn thuật ngữ xăng dầu (chỉ số octane cao) để chỉ độ mạnh của cà phê. |
| Leaded | Cà phê có caffeine | Ngược lại là "Unleaded" (Decaf - cà phê đã tách caffeine). |
| Dirt / Mud | Cà phê đen đặc | Chỉ những ly cà phê đen xì, đặc quánh (nhìn như bùn hoặc đất). |
"I prefer mud, so I never put cream in my coffee." (Tôi thích cà phê 'đặc như bùn', nên chẳng bao giờ cho thêm kem.)
Nếu bạn là một "con nghiện" caffeine chính hiệu, hãy lưu lại ngay các cụm từ này:
Caffeine fix: Trong tiếng Anh bồi, "fix" dùng để chỉ một liều lượng thứ gì đó mà bạn đang "vã" (addicted).
"I'm going to fall asleep if I don't get a caffeine fix soon!"
Coffeeholic: Tương tự như alcoholic (người nghiện rượu), đây là từ dành cho những "con nghiện" cà phê.
Wired: Cảm giác sau khi uống quá nhiều caffeine, khiến bạn hưng phấn quá mức, chân tay bồn chồn.
"I’ve had three espressos and now I’m totally wired!"
Jitter juice: "Jitter" là cảm giác run rẩy. Nếu uống quá nhiều cà phê mạnh, bạn sẽ bị "say" và run tay – đó chính là tác dụng của "nước run rẩy".
Người bản xứ rất thích dùng Puns (chơi chữ). Một ví dụ điển hình là:
"Espresso yourself!"
Câu này đọc gần giống với "Express yourself" (Hãy thể hiện bản thân). Đây là một cách cổ động tinh thần vừa vui nhộn, vừa đậm chất "coffee lover".
Cà phê không chỉ là thức uống, nó là một nền văn hóa. Hy vọng những từ lóng trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trò chuyện tại quán cà phê hoặc tán gẫu với bạn bè nước ngoài.
Từ 'Busy' là một từ tiếng Anh phổ biến, nhưng nó không phải lúc nào cũng được sử dụng theo cách mà nhiều người h...
Bài viết này sẽ giải thích hai cách sử dụng chính của cụm từ này và giới thiệu những cách trả lời khác nhau mà b...
Một câu hỏi phổ biến mà nhiều người học tiếng Anh thường đặt ra là: "Có những cách khác nhau nào để nói 'I love yo...