Khi bạn đăng ký một ứng dụng mạng xã hội như TikTok hoặc sử dụng chatbot AI như ChatGPT, bạn thường sẽ thấy các thông báo liên quan đến privacy (quyền riêng tư) và permissions (quyền cho phép).
Nhiều người bỏ qua những thông báo này mà không đọc kỹ. Tuy nhiên, chúng chứa thông tin rất quan trọng về cách dữ liệu cá nhân của bạn được thu thập, sử dụng và bảo vệ.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những từ vựng tiếng Anh phổ biến về dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư trên internet mà bạn nên biết khi sử dụng các nền tảng online.
Cookies là các tệp văn bản nhỏ được lưu trong trình duyệt internet của bạn. Chúng giúp website ghi nhớ cài đặt người dùng, nhưng cũng thường được sử dụng cho mục đích quảng cáo và theo dõi hành vi.
Ví dụ:
Press the red button to accept all cookies, or the blue button to accept only the necessary cookies.
👉 Nhấn nút đỏ để chấp nhận tất cả cookies, hoặc nút xanh để chỉ chấp nhận cookies cần thiết.
Consent có nghĩa là sự đồng ý. Từ này có thể dùng như danh từ hoặc động từ.
Ví dụ:
Your use of this site indicates your consent to our terms and privacy policy.
👉 Việc bạn sử dụng website này cho thấy bạn đồng ý với điều khoản và chính sách bảo mật.
Click AGREE to consent to our use of cookies.
Preferences là các cài đặt cá nhân trên website hoặc ứng dụng, giúp bạn kiểm soát cách bạn tương tác với nền tảng.
Ví dụ:
You can change notification settings in your preferences.
👉 Bạn có thể thay đổi cài đặt thông báo trong phần preferences.
Under the Preferences tab, you can control who can see your posts.
Toggle là động từ, nghĩa là bật / tắt hoặc chuyển đổi giữa hai trạng thái.
Ví dụ:
Click the button to toggle Silent Mode on or off.
👉 Nhấn nút để bật hoặc tắt chế độ im lặng.
Opt là cách nói trang trọng của choose (chọn).
Opt in: chọn tham gia
Opt out: chọn không tham gia
Ví dụ:
Users will receive emails unless they opt out.
You must opt in if you want your data to be used.
Track nghĩa là theo dõi. Các website có thể theo dõi hoạt động online của bạn bằng cookies và công nghệ khác.
Ví dụ hội thoại:
A: I searched for shoes last week and now I see ads everywhere.
B: That’s because you’re being tracked.
Retention period là khoảng thời gian mà một công ty hoặc website lưu trữ dữ liệu người dùng trước khi xóa.
Ví dụ:
Each company has a different data retention period.
Online identifiers là những thông tin dùng để nhận diện người dùng, ví dụ như tên đăng nhập, địa chỉ IP, hoặc vị trí.
Ví dụ:
Online identifiers can be used to track users across websites.
Targeted advertising là quảng cáo được cá nhân hóa dựa trên dữ liệu và hành vi online của người dùng.
Ví dụ:
You often see targeted ads based on what you search or like on social media.
Transparency nghĩa là sự minh bạch — thông tin rõ ràng, dễ hiểu.
Ví dụ:
Companies should be more transparent about how they use personal data.
Privacy policies are often not very transparent.
Data breach là sự cố rò rỉ dữ liệu, khi hacker đánh cắp thông tin cá nhân.
Ví dụ:
The data breach exposed thousands of users’ personal information.
Trong AI, training nghĩa là quá trình hệ thống học từ dữ liệu.
Ví dụ:
Artists are angry that their work is used to train AI models.
Để bảo vệ thông tin cá nhân trên internet, bạn cần hiểu các thuật ngữ về quyền riêng tư thường xuất hiện khi sử dụng ứng dụng và website.
Tin tốt là những từ này lặp lại rất nhiều. Chỉ cần học một lần, bạn sẽ nhận ra chúng ở khắp mọi nơi.
👉 Đừng quên đặt lịch học với giáo viên TalkEnglish để luyện sử dụng những từ vựng này trong hội thoại thực tế!
Lần này, chúng ta sẽ xem xét các từ và cách diễn đạt mà bạn có thể sử dụng thay thế cho từ 'dễ'. Một số là tính...
Để giúp bạn làm quen với hai nhóm từ này, bài viết này sẽ nêu bật một số danh từ không đếm được phổ biến nhấ...
Bằng cách nắm vững các cách diễn đạt khác thay cho câu 'Bạn sai rồi,' bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng của mình và tr...